PHILIPS · SIGNIFY · CONSUMER CATALOGUE 2026
Philips MyCare LEDBright
Sản phẩm thuộc danh mục Bóng đèn LED Bulb của Philips. Thông tin model, kích thước, quang thông, nhiệt độ màu, công suất và giá được tổng hợp nguyên bản từ catalogue.
Đặc điểm nổi bật
- Sáng hơn 20% và êm dịu cho mắt.
- Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
- Tiết kiệm đến 85% điện năng
- So với bóng đèn dây tóc
- Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng
- Công suất thấp hơn
- Thiết kế nhỏ gọn
- Dễ dàng thay thế bóng compact truyền thống
Model, thông số và giá bán đề xuất
| LED Bright 9W E27 1CT/12 APR T50 850/900 3000/6500 9 12 96,000 |
| LED Bright 11W E27 1CT/12 APR T60 1200/1300 3000/6500 11 12 125,000 |
| LED Bright 13W E27 1CT/12 APR T60 1500/1600 3000/6500 13 12 143,000 |
| LED Bright 15W E27 1CT/12 APR T70 1800/2000 3000/6500 15 12 173,000 |
| LED Bright 17W E27 1CT/12 APR T70 2250/2350 3000/6500 17 12 185,000 |
Toàn bộ thông tin kỹ thuật trong catalogue
Bóng đèn LED Bulb
MyCare
LEDBright
Sáng hơn 20% và êm dịu cho mắt.
Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
Tiết kiệm đến 85% điện năng
So với bóng đèn dây tóc
Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng
Công suất thấp hơn
Thiết kế nhỏ gọn
Dễ dàng thay thế bóng compact truyền thống
220-240 15,000 80
Thông số kỹ thuật và giá bán đề xuất
V H
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Kích thước Quang Nhiệt độ Công suất Đóng gói Giá bán lẻ
bóng thông (lm) màu (K) (watt) (đèn/thùng) đề xuất (vnđ)
LED Bright 9W E27 1CT/12 APR T50 850/900 3000/6500 9 12 96,000
LED Bright 11W E27 1CT/12 APR T60 1200/1300 3000/6500 11 12 125,000
LED Bright 13W E27 1CT/12 APR T60 1500/1600 3000/6500 13 12 143,000
LED Bright 15W E27 1CT/12 APR T70 1800/2000 3000/6500 15 12 173,000
LED Bright 17W E27 1CT/12 APR T70 2250/2350 3000/6500 17 12 185,000
Đèn dân dụng Philips
MyCare
LEDBright
Sáng hơn 20% và êm dịu cho mắt.
Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
Tiết kiệm đến 85% điện năng
So với bóng đèn dây tóc
Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng
Công suất thấp hơn
Thiết kế nhỏ gọn
Dễ dàng thay thế bóng compact truyền thống
220-240 15,000 80
Thông số kỹ thuật và giá bán đề xuất
V H
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Kích thước Quang Nhiệt độ Công suất Đóng gói Giá bán lẻ
bóng thông (lm) màu (K) (watt) (đèn/thùng) đề xuất (vnđ)
LED Bright 9W E27 1CT/12 APR T50 850/900 3000/6500 9 12 96,000
LED Bright 11W E27 1CT/12 APR T60 1200/1300 3000/6500 11 12 125,000
LED Bright 13W E27 1CT/12 APR T60 1500/1600 3000/6500 13 12 143,000
LED Bright 15W E27 1CT/12 APR T70 1800/2000 3000/6500 15 12 173,000
LED Bright 17W E27 1CT/12 APR T70 2250/2350 3000/6500 17 12 185,000
Đèn dân dụng Philips
Nguồn: Philips Consumer Catalogue 2026, trang catalogue 15 (trang PDF 16).












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.