PHILIPS · SIGNIFY · CONSUMER CATALOGUE 2026
Philips Essential Bulb
Sản phẩm thuộc danh mục Bóng đèn LED Bulb của Philips. Thông tin model, kích thước, quang thông, nhiệt độ màu, công suất và giá được tổng hợp nguyên bản từ catalogue.
Đặc điểm nổi bật
- Giải pháp tiết kiệm điện năng và kinh tế.
- Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
- Tiết kiệm đến 88% điện năng
- So với bóng đèn dây tóc
- Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng Văn phòng
- Công suất thấp hơn
- Chất lượng sáng cao
- Với chi phí hợp lý
Model, thông số và giá bán đề xuất
| ESS LEDBulb 3W E27 230V P45 PH P45 250 3000/6500 3 12 42,000 |
| ESS LEDBulb 5W E27 230V 1CT/12 APR A60 500/540 3000/6500 5 12 49,000 |
| ESS LEDBulb 7W E27 230V 1CT/12 APR A60 680/720 3000/6500 7 12 55,000 |
| ESS LEDBulb 9W E27 230V 1CT/12 APR A60 900/950 3000/6500 9 12 65,000 |
| ESS LEDBulb 11W E27 230V 1CT/12 APR A60 1150/1250 3000/6500 11 12 83,000 |
| ESS LEDBulb 13W E27 230V 1CT/12 APR A60 1350/1450 3000/6500 13 12 108,000 |
Toàn bộ thông tin kỹ thuật trong catalogue
Bóng đèn LED Bulb
Essential Bulb
Giải pháp tiết kiệm điện năng và kinh tế.
Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
Tiết kiệm đến 88% điện năng
So với bóng đèn dây tóc
Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng Văn phòng
Công suất thấp hơn
Chất lượng sáng cao
Với chi phí hợp lý
220-240 12,000 80
Thông số kỹ thuật và giá bán đề xuất
V H
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Kích thước Quang Nhiệt độ Công suất Đóng gói Giá bán lẻ
bóng thông (lm) màu (K) (watt) (đèn/thùng) đề xuất (vnđ)
ESS LEDBulb 3W E27 230V P45 PH P45 250 3000/6500 3 12 42,000
ESS LEDBulb 5W E27 230V 1CT/12 APR A60 500/540 3000/6500 5 12 49,000
ESS LEDBulb 7W E27 230V 1CT/12 APR A60 680/720 3000/6500 7 12 55,000
ESS LEDBulb 9W E27 230V 1CT/12 APR A60 900/950 3000/6500 9 12 65,000
ESS LEDBulb 11W E27 230V 1CT/12 APR A60 1150/1250 3000/6500 11 12 83,000
ESS LEDBulb 13W E27 230V 1CT/12 APR A60 1350/1450 3000/6500 13 12 108,000
* Tuổi thọ 15,000H đối với bóng 3W
Đèn dân dụng Philips
Essential Bulb
Giải pháp tiết kiệm điện năng và kinh tế.
Ưu điểm nổi bật Ứng dụng
Tiết kiệm đến 88% điện năng
So với bóng đèn dây tóc
Quang thông (lumen) cao hơn Nhà ở Cửa hàng Văn phòng
Công suất thấp hơn
Chất lượng sáng cao
Với chi phí hợp lý
220-240 12,000 80
Thông số kỹ thuật và giá bán đề xuất
V H
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Kích thước Quang Nhiệt độ Công suất Đóng gói Giá bán lẻ
bóng thông (lm) màu (K) (watt) (đèn/thùng) đề xuất (vnđ)
ESS LEDBulb 3W E27 230V P45 PH P45 250 3000/6500 3 12 42,000
ESS LEDBulb 5W E27 230V 1CT/12 APR A60 500/540 3000/6500 5 12 49,000
ESS LEDBulb 7W E27 230V 1CT/12 APR A60 680/720 3000/6500 7 12 55,000
ESS LEDBulb 9W E27 230V 1CT/12 APR A60 900/950 3000/6500 9 12 65,000
ESS LEDBulb 11W E27 230V 1CT/12 APR A60 1150/1250 3000/6500 11 12 83,000
ESS LEDBulb 13W E27 230V 1CT/12 APR A60 1350/1450 3000/6500 13 12 108,000
* Tuổi thọ 15,000H đối với bóng 3W
Đèn dân dụng Philips
Nguồn: Philips Consumer Catalogue 2026, trang catalogue 11 (trang PDF 12).











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.